Czech U19 League16:00 ngày 29/03/2025

Opava U19
2 - 0

Slovan Liberec U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Opava U19Chỉ sốSlovan Liberec U19
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
6Chỉ số 224
72Chỉ số 2384
49Chỉ số 2450
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 27
1Chỉ số 80
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Opava U19
Sơ đồ 4-2-3-1222151917968141021
Đội hình xuất phát
Tim kramar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vaclav slanina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tomas hejhal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rene kozik#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
krystof hendrych#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lukas bolik#9 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
max mrovec#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
vit hendrych#8 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
matyas glazar#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
jonas gebauer#10 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
daniel faldyn#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
daniel faldyn#7
daniel faldyn#4
daniel faldyn#1
daniel faldyn#5
daniel faldyn#12
daniel faldyn#13
Slovan Liberec U19
Sơ đồ 4-2-3-11163154109711812
Đội hình xuất phát
Robin zacharias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vojtech Kaspar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
patryk juszczyk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
matyas filipek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
richard zitko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jakub zelingr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
ondrej vacek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
krystof jan dusak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
milan salich#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ondrej novotny#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
jan prinda#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
jan prinda#2
jan prinda#14
jan prinda#5
jan prinda#6
jan prinda#17
jan prinda#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec U192 - 1
Opava U19
Slovan Liberec U193 - 1
Opava U19
Opava U191 - 0
Slovan Liberec U19
Opava U191 - 1
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U192 - 0
Opava U19
Opava U193 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U192 - 2
Opava U19
Slovan Liberec U195 - 2
Opava U19
Opava U190 - 5
Slovan Liberec U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Opava U19
Jablonec U192 - 1
Opava U19
Opava U192 - 3
Slavia Praha U19
Pardubice U190 - 2
Opava U19
Tescoma Zlin U192 - 0
Opava U19
Opava U191 - 6
Banik Ostrava U19
Mlada Boleslav U192 - 1
Opava U19
Opava U192 - 2
Vysocina Jihlava U19
Viktoria Plzen U191 - 0
Opava U19
Opava U191 - 1
Dukla Praha U19
Dynamo Ceske Budejovice U191 - 4
Opava U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U191 - 1
Jablonec U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovan Liberec U19
Pardubice U190 - 1
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U195 - 4
Mlada Boleslav U19
Vysocina Jihlava U190 - 2
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U194 - 1
Viktoria Plzen U19
Slovan Liberec U191 - 2
Tescoma Zlin U19
Dukla Praha U193 - 0
Slovan Liberec U19
Banik Ostrava U197 - 1
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U193 - 3
Dynamo Ceske Budejovice U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Opava U19
#12#22#30#42#55#60#70
Slovan Liberec U19
#10#20#30#40#57#60#70
Sparta Praha U19
Sigma Olomouc U19
Brno U19
Slovacko U19