Czech U19 League17:00 ngày 29/03/2025

Sigma Olomouc U19
3 - 0

Pardubice U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sigma Olomouc U19Chỉ sốPardubice U19
4Chỉ số 214
41Chỉ số 2431
0Chỉ số 31
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2376
4Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Sigma Olomouc U19
Sơ đồ 4-2-3-1114161167221391718
Đội hình xuất phát
ulenfeld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
filip orisek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Kubát#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vaclav zahradnicek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
siegl#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Scott riedl#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
david drabek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
miroslav andrle#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
martin skoda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
viktor lasak#17 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
marek kriklava#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
marek kriklava#19
marek kriklava#4
marek kriklava#5
marek kriklava#30
marek kriklava#15
marek kriklava#3
Pardubice U19
Sơ đồ 3-5-211451120198717102
Đội hình xuất phát
jachym hudak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ondrej kabele#14 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
jiri zima#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
diego zarate#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
robert lorenc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
p.topolsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.kvacek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
patrik nedved#10 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ondrej maca#2 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
ondrej maca#9
ondrej maca#6
ondrej maca#22
ondrej maca#15
ondrej maca#3
ondrej maca#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice U190 - 1
Sigma Olomouc U19
Pardubice U191 - 0
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 0
Pardubice U19
Sigma Olomouc U191 - 3
Pardubice U19
Pardubice U192 - 3
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 0
Pardubice U19
Pardubice U192 - 1
Sigma Olomouc U19
Pardubice U190 - 5
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U192 - 0
Pardubice U19
Pardubice U190 - 1
Sigma Olomouc U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc U19
Mlada Boleslav U190 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 1
Vysocina Jihlava U19
Viktoria Plzen U190 - 0
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 1
Dukla Praha U19
MSK Zilina U190 - 4
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U194 - 1
Dynamo Ceske Budejovice U19
Banik Ostrava U191 - 0
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 1
Brno U19
Sigma Olomouc U192 - 1
Sparta Praha U19
Tescoma Zlin U192 - 0
Sigma Olomouc U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice U19
Pardubice U192 - 1
Tescoma Zlin U19
Slovacko U192 - 2
Pardubice U19
Pardubice U190 - 2
Opava U19
Pardubice U190 - 1
Slovan Liberec U19
Jablonec U191 - 4
Pardubice U19
Pardubice U191 - 1
Banik Ostrava U19
Pardubice U192 - 4
Slavia Praha U19
Sparta Praha U191 - 1
Pardubice U19
Mlada Boleslav U193 - 1
Pardubice U19
Pardubice U195 - 1
Vysocina Jihlava U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sigma Olomouc U19
#13#22#30#40#55#60#70
Pardubice U19
#10#20#30#41#53#60#70