Czech U19 League18:00 ngày 01/04/2025

Sparta Praha U19
3 - 0

Slovan Liberec U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha U19Chỉ sốSlovan Liberec U19
9Chỉ số 26
63Chỉ số 2441
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
97Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha U19
20221479131538184
Đội hình xuất phát
demmer#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Zajac#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lewis azaka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub havrlik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david lasek#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liska#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radoslav mikus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.pech#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sochurek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas topic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zouhar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam zouhar#2
adam zouhar#1
adam zouhar#17
adam zouhar#10
adam zouhar#19
adam zouhar#21
Slovan Liberec U19
173168612914104
Đội hình xuất phát
Robin zacharias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof jan dusak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
patryk juszczyk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech Kaspar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej novotny#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan pozler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan prinda#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vacek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel yakubu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub zelingr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard zitko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
richard zitko#2
richard zitko#15
richard zitko#13
richard zitko#17
richard zitko#5
richard zitko#30
richard zitko#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec U192 - 2
Sparta Praha U19
Slovan Liberec U191 - 1
Sparta Praha U19
Sparta Praha U193 - 3
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U193 - 1
Sparta Praha U19
Sparta Praha U1914 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U192 - 1
Sparta Praha U19
Sparta Praha U192 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U190 - 0
Sparta Praha U19
Sparta Praha U192 - 1
Slovan Liberec U19
Sparta Praha U192 - 0
Slovan Liberec U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha U19
Dukla Praha U194 - 1
Sparta Praha U19
Dynamo Ceske Budejovice U191 - 1
Sparta Praha U19
Sparta Praha U194 - 0
Jablonec U19
Banik Ostrava U191 - 1
Sparta Praha U19
SK Kladno1 - 2
Sparta Praha U19
Feyenoord U193 - 0
Sparta Praha U19
Sparta Praha U191 - 2
Atletico de Madrid U19
Sparta Praha U196 - 2
Mlada Boleslav U19
Sparta Praha U193 - 1
Slavia Praha U19
Sparta Praha U191 - 1
Brest Stade U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec U19
Opava U192 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U191 - 1
Jablonec U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovan Liberec U19
Pardubice U190 - 1
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U195 - 4
Mlada Boleslav U19
Vysocina Jihlava U190 - 2
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U194 - 1
Viktoria Plzen U19
Slovan Liberec U191 - 2
Tescoma Zlin U19
Dukla Praha U193 - 0
Slovan Liberec U19
Banik Ostrava U197 - 1
Slovan Liberec U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha U19
#13#22#30#40#59#60#70
Slovan Liberec U19
#10#20#30#40#56#60#70
Sigma Olomouc U19
Brno U19
Slovacko U19