Czech Third League19:30 ngày 09/11/2025

Slovan Liberec II
1 - 1

SK Zapy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec IIChỉ sốSK Zapy
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
46Chỉ số 2554
75Chỉ số 2380
1Chỉ số 211
29Chỉ số 2433
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
18161123267131517125
Đội hình xuất phát
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ryzek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Lukas kocka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hadaščok#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas filipek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jindrich·Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof jan dusak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
krystof jan dusak#2
krystof jan dusak#22
krystof jan dusak#19

krystof jan dusak#10
krystof jan dusak#34
SK Zapy
72461652181311920
Đội hình xuất phát
khrolenok#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řehák#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Farkaš#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stropek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petrlak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Petrák#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pejsa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kuchar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kocourek#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Kocourek#21
O.Kocourek#12

O.Kocourek#17
O.Kocourek#23

O.Kocourek#10
O.Kocourek#28

O.Kocourek#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec II
SK Zapy3 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
SK Zapy
Slovan Liberec II0 - 0
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Slovan Liberec II
SK Zapy2 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Pardubice B1 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B4 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II5 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 5
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B2 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B2 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 3
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Zapy
Benatky Nad Jizerou0 - 1
SK Zapy
Spolana Neratovice0 - 2
SK Zapy
SK Zapy3 - 1
Sokol Brozany
FK Kolin2 - 3
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Pardubice B1 - 2
SK Zapy
SK Zapy3 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Teplice B1 - 1
SK Zapy
SK Zapy5 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 3
SK ZapyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#11#21#30#42#51#60#70
SK Zapy
#11#20#30#42#511#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Velke Hamry
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin