Czech Third League15:15 ngày 28/09/2025

Slovan Liberec II
1 - 2

Banik Most-Sous
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
2711513261972911618
Đội hình xuất phát
krystof jan dusak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jindrich·Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hadaščok#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas kocka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kulha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jindrich machotka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip papousek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan pozler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joel yakubu#2
joel yakubu#30
joel yakubu#16
joel yakubu#20
joel yakubu#34
Banik Most-Sous
1081351472217161820
Đội hình xuất phát

J.Kopriva#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kratky#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rudolf novak#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.novicky#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.podzimek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam radba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal rjaska#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.tomsik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.vlasak#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Smrkovsky#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Smrkovsky#19
V.Smrkovsky#9
V.Smrkovsky#15
V.Smrkovsky#1
V.Smrkovsky#6
V.Smrkovsky#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec II3 - 3
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous1 - 2
Slovan Liberec II
Banik Most-Sous2 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 3
Banik Most-SousĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Hradec Kralove B2 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B2 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 3
Jablonec B
Slovan Liberec II0 - 2
FK Kolin
Velke Hamry3 - 3
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 3
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B1 - 4
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 3
Hradec Kralove BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banik Most-Sous
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 1
Velke Hamry
Jiskra Usti nad Orlici0 - 2
Banik Most-Sous
Spolana Neratovice0 - 3
Banik Most-Sous
Karlovy Vary Dvory3 - 0
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy2 - 0
Banik Most-Sous
Marianske Lazne2 - 3
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 1
Pardubice B
Banik Most-Sous0 - 2
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#11#21#30#40#50#60#70
Banik Most-Sous
#12#20#30#40#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Teplice B
Slovan Velvary
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin