Czech Third League22:00 ngày 31/08/2025

SK Zapy
5 - 0

SK Slovan Varnsdorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK ZapyChỉ sốSK Slovan Varnsdorf
1Chỉ số 41
58Chỉ số 2445
1Chỉ số 221
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 22
2Chỉ số 80
89Chỉ số 23102
0Chỉ số 33
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Zapy
1724195181132120716
Đội hình xuất phát

J.Duben#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Řehák#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vesely#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stropek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petrlak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pejsa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.pardubsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub michalek#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kocourek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khrolenok#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Farkaš#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Farkaš#12
D.Farkaš#4
D.Farkaš#9

D.Farkaš#10

D.Farkaš#14
D.Farkaš#28

D.Farkaš#6
SK Slovan Varnsdorf
42333191021151211522
Đội hình xuất phát
Denys prytykovsky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben costa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Litovka#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahile#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ergemlidze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lopes#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan matviichuk#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luciano marco schenker#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo senko#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Taveira#5 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Capieque#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Capieque#16
E.Capieque#9
E.Capieque#17
E.Capieque#1
E.Capieque#8
E.Capieque#20
E.Capieque#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slovan Varnsdorf5 - 0
SK Zapy
SK Zapy1 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Zapy3 - 0
SK Slovan VarnsdorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Zapy
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Banik Most-Sous
Hlinsko3 - 0
SK Zapy
Hradec Kralove B0 - 0
SK Zapy
SK Zapy2 - 1
Viktoria Plzen B
FK Chomutov1 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 2
FK Horni Redice
SK Zapy3 - 4
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou0 - 5
SK Zapy
SK Zapy0 - 0
Banik Most-SousĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici3 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf0 - 2
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Teplice B
Hradec Kralove B2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Kosmonosy3 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Jiska Novy Bor0 - 4
SK Slovan Varnsdorf
Karkonosze Jelenia Gora4 - 0
SK Slovan Varnsdorf
FK Viktoria Žižkov6 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf3 - 0
SK Slavia Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Zapy
#15#21#31#40#55#60#70
SK Slovan Varnsdorf
#10#20#31#43#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin