Czech U19 League16:00 ngày 31/05/2025

Slavia Praha U19
4 - 0

Pardubice U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Praha U19Chỉ sốPardubice U19
73Chỉ số 2374
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
1Chỉ số 212
6Chỉ số 222
55Chỉ số 2435
8Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Praha U19
72912192118171522258
Đội hình xuất phát
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.paar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stepan beran#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Boledovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Kohout#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kovar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin palascak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rajnoha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Rajnoha#6
A.Rajnoha#5

A.Rajnoha#1
A.Rajnoha#20
A.Rajnoha#9
Pardubice U19
2075121519610281
Đội hình xuất phát
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tadeas vancura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas valenta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.topolsky#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skokan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.patak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik nedved#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej maca#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert lorenc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym hudak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jachym hudak#9
jachym hudak#11
jachym hudak#14
jachym hudak#18
jachym hudak#22
jachym hudak#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice U192 - 4
Slavia Praha U19
Pardubice U190 - 2
Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 0
Pardubice U19
Pardubice U192 - 1
Slavia Praha U19
Slavia Praha U190 - 1
Pardubice U19
Pardubice U193 - 1
Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 0
Pardubice U19
Slavia Praha U195 - 1
Pardubice U19
Pardubice U191 - 1
Slavia Praha U19
Slavia Praha U190 - 3
Pardubice U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Praha U19
Mlada Boleslav U192 - 1
Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 2
Vysocina Jihlava U19
Slavia Praha U193 - 5
Dukla Praha U19
Viktoria Plzen U193 - 4
Slavia Praha U19
Dynamo Ceske Budejovice U191 - 1
Slavia Praha U19
Brno U190 - 3
Slavia Praha U19
Slavia Praha U191 - 1
Banik Ostrava U19
Slavia Praha U192 - 2
Sigma Olomouc U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovacko U19
Tescoma Zlin U192 - 1
Slavia Praha U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice U19
Pardubice U191 - 2
Sparta Praha U19
Pardubice U190 - 1
Mlada Boleslav U19
Vysocina Jihlava U190 - 0
Pardubice U19
Pardubice U190 - 2
Viktoria Plzen U19
Dukla Praha U192 - 3
Pardubice U19
Pardubice U195 - 2
Dynamo Ceske Budejovice U19
Banik Ostrava U193 - 1
Pardubice U19
Pardubice U192 - 1
Brno U19
Sigma Olomouc U193 - 0
Pardubice U19
Pardubice U192 - 1
Tescoma Zlin U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Praha U19
#14#23#30#41#58#60#70
Pardubice U19
#10#20#30#40#53#60#70
Slovan Liberec U19
Opava U19
Jablonec U19