Czech U19 League18:00 ngày 09/04/2025

Slavia Praha U19
1 - 1

Banik Ostrava U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Praha U19Chỉ sốBanik Ostrava U19
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2475
3Chỉ số 221
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23113
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Praha U19
112215718211175148
Đội hình xuất phát
D.Hajek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin palascak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kohout#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kalanin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym palivec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arkadius pawlik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rajnoha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Rajnoha#12
A.Rajnoha#19

A.Rajnoha#6
A.Rajnoha#29
A.Rajnoha#16
A.Rajnoha#4
A.Rajnoha#20
Banik Ostrava U19
1969172201857131
Đội hình xuất phát
Matous zastresek#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon vlna#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Skrkon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rehacek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas matusinsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas kowalczyk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Frydl#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas dvoracek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.danladi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Moucka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Moucka#14
M.Moucka#11
M.Moucka#30
M.Moucka#8
M.Moucka#4

M.Moucka#16
M.Moucka#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banik Ostrava U194 - 2
Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 0
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U192 - 1
Slavia Praha U19
Slavia Praha U191 - 2
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U192 - 1
Slavia Praha U19
Slavia Praha U191 - 1
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U193 - 0
Slavia Praha U19
Banik Ostrava U194 - 1
Slavia Praha U19
Banik Ostrava U191 - 3
Slavia Praha U19
Banik Ostrava U191 - 1
Slavia Praha U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 2
Sigma Olomouc U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovacko U19
Tescoma Zlin U192 - 1
Slavia Praha U19
Opava U192 - 3
Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovan Liberec U19
Slavia Praha U190 - 0
FK Pribram B
Slavia Praha U191 - 3
Lech Poznan Youth
Slavia Praha U193 - 2
Gyori ETO U19
Slavia Praha U195 - 1
Slavia Praha U191 - 0
Spolana NeratoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banik Ostrava U19
Mlada Boleslav U190 - 2
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U196 - 0
Vysocina Jihlava U19
Banik Ostrava U191 - 3
Dukla Praha U19
Dynamo Ceske Budejovice U193 - 5
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U191 - 1
Sparta Praha U19
Banik Ostrava U195 - 0
TJ Unie Hlubina
Banik Ostrava U192 - 0
MFK Havirov
Opava U191 - 6
Banik Ostrava U19
Brno U190 - 2
Banik Ostrava U19
Pardubice U191 - 1
Banik Ostrava U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Praha U19
#11#21#30#42#52#60#70
Banik Ostrava U19
#11#21#30#41#510#60#70
Viktoria Plzen U19
Jablonec U19