Czech U19 League17:00 ngày 13/05/2025

Slavia Praha U19
3 - 5

Dukla Praha U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Praha U19Chỉ sốDukla Praha U19
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
2Chỉ số 31
9Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
54Chỉ số 2446
106Chỉ số 2388
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Praha U19
14166212418571918
Đội hình xuất phát
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan adam#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Boledovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kacor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kalanin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rajnoha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym palivec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naskos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kohout#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gabriel holub#29
gabriel holub#22
gabriel holub#15
gabriel holub#17
gabriel holub#13
gabriel holub#4
gabriel holub#11
Dukla Praha U19
1415101359201928
Đội hình xuất phát
jonas mencl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas jelinek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal kroupa#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri nedbal#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka patik#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr stepan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip svojsik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.tucek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david ungerman#12
david ungerman#3
david ungerman#17
david ungerman#29
david ungerman#11
david ungerman#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha U192 - 2
Slavia Praha U19
Dukla Praha U191 - 2
Slavia Praha U19
Slavia Praha U190 - 1
Dukla Praha U19
Dukla Praha U190 - 7
Slavia Praha U19
Slavia Praha U190 - 1
Dukla Praha U19
Slavia Praha U196 - 0
Dukla Praha U19
Slavia Praha U193 - 2
Dukla Praha U19
Dukla Praha U191 - 5
Slavia Praha U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Praha U19
Viktoria Plzen U193 - 4
Slavia Praha U19
Dynamo Ceske Budejovice U191 - 1
Slavia Praha U19
Brno U190 - 3
Slavia Praha U19
Slavia Praha U191 - 1
Banik Ostrava U19
Slavia Praha U192 - 2
Sigma Olomouc U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovacko U19
Tescoma Zlin U192 - 1
Slavia Praha U19
Opava U192 - 3
Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovan Liberec U19
Slavia Praha U190 - 0
FK Pribram BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha U19
Dukla Praha U193 - 2
Jablonec U19
Dukla Praha U192 - 3
Pardubice U19
Mlada Boleslav U192 - 2
Dukla Praha U19
Dukla Praha U192 - 1
Vysocina Jihlava U19
Viktoria Plzen U190 - 2
Dukla Praha U19
Dukla Praha U194 - 1
Sparta Praha U19
Dukla Praha U193 - 2
Dynamo Ceske Budejovice U19
Banik Ostrava U191 - 3
Dukla Praha U19
Dukla Praha U198 - 1
Brno U19
Sigma Olomouc U191 - 1
Dukla Praha U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Praha U19
#13#22#30#42#56#60#70
Dukla Praha U19
#15#21#30#41#54#60#70