Czech Chance Liga20:00 ngày 24/08/2025

FC Hradec Králové
1 - 0

SK Sigma Olomouc
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốSK Sigma Olomouc
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2399
43Chỉ số 2464
3Chỉ số 33
3Chỉ số 227
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-312542528161126581019
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.v.Buren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Slončík#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Slončík#38

T.Slončík#21

T.Slončík#24

T.Slončík#14

T.Slončík#77

T.Slončík#2

T.Slončík#17

T.Slončík#6

T.Slončík#8

T.Slončík#20

T.Slončík#1
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-191222211381075772415
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hadas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Slama#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Spacil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Kostadinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Michez#75 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Dolžnikov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tkac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vasulin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vasulin#23

D.Vasulin#6

D.Vasulin#26

D.Vasulin#16

D.Vasulin#30

D.Vasulin#25

D.Vasulin#37

D.Vasulin#39

D.Vasulin#5

D.Vasulin#98

D.Vasulin#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
FC Hradec Králové
SK Sigma Olomouc1 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Hradec Králové3 - 0
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FK Mladá Boleslav3 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FK Pardubice
FK Jablonec2 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
MFK Karviná
SK Slavia Praha2 - 2
FC Hradec Králové
Slask Wroclaw1 - 2
FC Hradec Králové
WSG Tirol1 - 3
FC Hradec Králové
Ludogorets Razgrad0 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
MFK Skalica
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
Malmo FF3 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Zlín
AC Sparta Praha1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko0 - 1
SK Sigma Olomouc
GKS Katowice1 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc3 - 1
Debreceni VSC
FC Universitatea Cluj1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-VrableĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#11#21#30#43#53#60#70
SK Sigma Olomouc
#10#20#30#43#52#60#70
FC Viktoria Plzeň
FK Teplice
FC Baník Ostrava