Turkish First League17:30 ngày 15/03/2026

Sivasspor
1 - 0

Umraniyespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
SivassporChỉ sốUmraniyespor
6Chỉ số 210
5Chỉ số 30
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
106Chỉ số 2395
58Chỉ số 2441
1Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sivasspor
Sơ đồ 4-2-3-11723588081915279
Đội hình xuất phát

M.G.Bakırbaş#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Erdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#58 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Celik#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Gökay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fidan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Ethemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#26

R.Manaj#11

R.Manaj#72

R.Manaj#92

R.Manaj#22

R.Manaj#5

R.Manaj#14

R.Manaj#17

R.Manaj#12

R.Manaj#6
Umraniyespor
Sơ đồ 4-3-3357053447517881077911
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Yildirim#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Oksuz#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Kaplan#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hoti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dokanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Benny#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Celik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Ekincier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ekincier#1

B.Ekincier#30
B.Ekincier#59

B.Ekincier#97

B.Ekincier#12

B.Ekincier#14

B.Ekincier#8

B.Ekincier#4

B.Ekincier#20

B.Ekincier#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umraniyespor1 - 0
Sivasspor
Sivasspor2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor4 - 1
Sivasspor
Sivasspor2 - 2
Umraniyespor
Sivasspor0 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor4 - 1
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Atakas Hatayspor1 - 2
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Ankara Keciorengucu
Serik Belediyespor0 - 1
Sivasspor
Sivasspor4 - 1
Sakaryaspor
Adana Demirspor1 - 1
Sivasspor
Sivasspor3 - 3
Belediye Vanspor
Sariyer1 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Pendikspor
Sivasspor1 - 1
Amedspor
Bodrum FK1 - 2
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Umraniyespor3 - 1
Erzurumspor FK
Sariyer1 - 2
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 2
Bandirmaspor
Corum FK2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor4 - 2
Boluspor
Iğdır FK1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Istanbulspor
Esenler Erokspor1 - 0
Umraniyespor
Atakas Hatayspor0 - 2
Umraniyespor
Umraniyespor5 - 0
Serik BelediyesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sivasspor
#11#21#30#45#59#60#70
Umraniyespor
#10#20#30#40#56#60#70
Manisa Futbol Kulübü