Turkish First League20:00 ngày 01/11/2025

Umraniyespor
1 - 0

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
UmraniyesporChỉ sốSivasspor
5Chỉ số 23
0Chỉ số 42
39Chỉ số 2561
70Chỉ số 23141
17Chỉ số 2470
5Chỉ số 2210
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Umraniyespor
Sơ đồ 3-4-3358844127517209792911
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dokanović#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kosoko#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Kaplan#75 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Hoti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A. Babacan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Saitoğlu#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Özdemir#92 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Celik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Ekincier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Ekincier#59

B.Ekincier#53

B.Ekincier#1

B.Ekincier#5
B.Ekincier#34
B.Ekincier#29
B.Ekincier#18

B.Ekincier#14
Sivasspor
Sơ đồ 4-2-3-13572358729801214
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Erdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Emirhan Başyiğit#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Avramovski#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Campos#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Celik#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mallé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Böke#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Böke#15

B.Böke#26

B.Böke#6

B.Böke#23

B.Böke#17

B.Böke#77

B.Böke#11

B.Böke#1

B.Böke#27

B.Böke#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sivasspor2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor4 - 1
Sivasspor
Sivasspor2 - 2
Umraniyespor
Sivasspor0 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor4 - 1
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Kahramanmarasspor4 - 0
Umraniyespor
Erzurumspor FK2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 3
Sariyer
Bandirmaspor2 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 1
Corum FK
Boluspor0 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 1
Iğdır FK
Istanbulspor4 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 2
Esenler Erokspor
Umraniyespor1 - 1
Atakas HataysporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Kepez Belediyespor1 - 3
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Atakas Hatayspor
Ankara Keciorengucu0 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Serik Belediyespor
Sakaryaspor0 - 0
Sivasspor
Sivasspor5 - 0
Adana Demirspor
Belediye Vanspor0 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Siran Yildizspor
Sivasspor1 - 0
Sariyer
Pendikspor2 - 1
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umraniyespor
#11#21#30#41#55#60#70
Sivasspor
#10#20#32#43#53#60#70
Amedspor
Bodrum FK
Manisa Futbol Kulübü