North Macedonia First Football League20:30 ngày 16/09/2025

FK Bashkimi
2 - 1

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BashkimiChỉ sốSileks
1Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
98Chỉ số 23153
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
49Chỉ số 2493
4Chỉ số 215
4Chỉ số 31
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bashkimi
Sơ đồ 3-4-312618103380988317
Đội hình xuất phát

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

U.Issa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

F.Zuka#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hadžić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Aydogan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
redjep murati#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
resulj memeti#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
resulj memeti#4
resulj memeti#22
resulj memeti#19

resulj memeti#77

resulj memeti#5
resulj memeti#8
resulj memeti#21
resulj memeti#15
resulj memeti#24
resulj memeti#96
resulj memeti#23
Sileks
Sơ đồ 4-2-3-1253231022165446971
Đội hình xuất phát
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Rajkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mirchevski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hrvanović#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

gjorge djekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
edis buturovic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
miguel pires#71 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

miguel pires#7
miguel pires#13
miguel pires#18
miguel pires#88
miguel pires#26
miguel pires#19
miguel pires#4
miguel pires#99
miguel pires#12

miguel pires#8

miguel pires#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bashkimi1 - 1
Sileks
Sileks3 - 2
FK Bashkimi
Sileks3 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 1
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Bashkimi
Pobeda Prilep0 - 4
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 5
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi3 - 1
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 1
KF Arsimi
FK Bashkimi0 - 2
KF Prishtina e Re
ACSM Politehnica Iași1 - 1
FK Bashkimi
Arkadag FK1 - 1
FK Bashkimi
CSM Slatina0 - 0
FK BashkimiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks3 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi0 - 1
Sileks
Evrotip Online1 - 7
Sileks
Sileks3 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 3
Sileks
Sileks5 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Dubocica1 - 1
Sileks
Sileks2 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 0
Sileks
Rabotnicki Skopje1 - 1
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bashkimi
#12#21#31#45#51#60#70
Sileks
#11#20#30#41#57#60#70
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola