Ethiopia Premier League19:00 ngày 19/01/2025

Wolaita Dicha
0 - 0

Sidama Bunna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wolaita DichaChỉ sốSidama Bunna
116Chỉ số 23106
8Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 214
101Chỉ số 2485
2Chỉ số 33
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Wolaita Dicha
216832418410441932
Đội hình xuất phát
minitesinoti testifaye#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tewodros taffese#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seifu#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.melaku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abel#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.addisu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.birhanu#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carlose damtew#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Natnael nasaro#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared darza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abinet habte#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abinet habte#26
abinet habte#28
abinet habte#17
abinet habte#9
abinet habte#13
abinet habte#37
abinet habte#14
abinet habte#29
abinet habte#21
abinet habte#30
abinet habte#11
abinet habte#27
Sidama Bunna
191115241813625311614
Đội hình xuất phát
a.achiso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.bogale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

desta demu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gatkoch#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.SabanLaryea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firaol mengistu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Redwan nassir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.taddese#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mesfin muzie#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared bayeh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

birhanu bekele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
birhanu bekele#4
birhanu bekele#9
birhanu bekele#36
birhanu bekele#2

birhanu bekele#17
birhanu bekele#1
birhanu bekele#49
birhanu bekele#5
birhanu bekele#3
birhanu bekele#44
birhanu bekele#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sidama Bunna2 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 4
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 1
Sidama Bunna
Wolaita Dicha0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna2 - 0
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 2
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 1
Wolaita Dicha
Sidama Bunna1 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 2
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 2
Ethiopian Insurance
Wolaita Dicha0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha2 - 2
Adama City
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa City
Wolaita Dicha1 - 1
Fasil Kenema
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Wolaita Dicha
Hadiya Hossana0 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 0
Shire Endaselassie FC
Wolaita Dicha2 - 1
Ethiopian Coffee
Defence Force ETH3 - 1
Wolaita DichaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Sidama Bunna1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna2 - 2
Soloda Adwa
Hadiya Hossana3 - 2
Sidama Bunna
Dire Dawa City3 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 1
Fasil Kenema
Sidama Bunna0 - 0
Saint George SC
Bahir Dar Kenema FC2 - 0
Sidama Bunna
Sidama Bunna2 - 0
Ethiopian CoffeeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wolaita Dicha
#10#20#30#42#57#60#70
Sidama Bunna
#10#20#30#43#56#60#70
Ethio Electric FC
Welwalo Adigrat