Japanese J1 League12:00 ngày 25/04/2026

Shimizu S-Pulse
0 - 2

Nagoya Grampus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shimizu S-PulseChỉ sốNagoya Grampus
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2431
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 215
1Chỉ số 23
3Chỉ số 224
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2382
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 3-4-2-11614512556109750479
Đội hình xuất phát

T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Park#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Sumiyoshi#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Brunetti#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kitazume#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Uno#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Bueno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Rinsei Ohata#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Stephens#50 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Shimamoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Oh#33

S.Oh#23

S.Oh#4

S.Oh#39

S.Oh#81

S.Oh#11

S.Oh#1

S.Oh#28

S.Oh#17
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-11701331915142772211
Đội hình xuất phát

D.Schmidt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Takamine#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Asano#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Morishima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kimura#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yamagishi#17

Y.Yamagishi#30

Y.Yamagishi#35

Y.Yamagishi#41

Y.Yamagishi#2

Y.Yamagishi#44

Y.Yamagishi#20

Y.Yamagishi#19

Y.Yamagishi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagoya Grampus1 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Shimizu S-Pulse
V-Varen Nagasaki0 - 3
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe2 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Fagiano Okayama
Cerezo Osaka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka2 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe3 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 0
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga1 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus0 - 3
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka1 - 5
Nagoya Grampus
Fagiano Okayama1 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 3
V-Varen Nagasaki
Gamba Osaka0 - 0
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shimizu S-Pulse
#10#20#30#40#51#60#70
Nagoya Grampus
#12#21#30#40#53#60#70
FC Tokyo
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale
Machida Zelvia
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock