Azerbaijan Premier League17:30 ngày 17/10/2025

Shamakhi FK
1 - 4

FK Kapaz Ganca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamakhi FKChỉ sốFK Kapaz Ganca
1Chỉ số 215
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
102Chỉ số 2372
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 224
44Chỉ số 2429
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamakhi FK
82131144480891931
Đội hình xuất phát

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo apolinario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diogo Balau#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cezar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habib ismayilov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Msanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdullahi shuaibu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.veremeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ricardo#24

Ricardo#17
Ricardo#27

Ricardo#5

Ricardo#6
Ricardo#14

Ricardo#99
Ricardo#21

Ricardo#62
Ricardo#97
Ricardo#77
FK Kapaz Ganca
88112992410773827121
Đội hình xuất phát

S.Seyidov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Verdasca#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pachu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.onanuga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ohori#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nabiyev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maciel jefferson#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Isayev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Rosa#55
K.Rosa#66
K.Rosa#53

K.Rosa#6

K.Rosa#5
K.Rosa#22
K.Rosa#23

K.Rosa#99
K.Rosa#17
K.Rosa#21

K.Rosa#7
K.Rosa#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shamakhi FK2 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca3 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca2 - 1
Shamakhi FK
FK Kapaz Ganca0 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
FK Gilan Gabala0 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 1
Araz Nakhchivan
Zira FK2 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK3 - 0
Karvan Evlakh
Sumgayit FK1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 2
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Shamakhi FK0 - 1
Araz Nakhchivan
Sabah Baku3 - 1
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kapaz Ganca
Turan Tovuz3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Gilan Gabala3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK5 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca2 - 3
Karvan Evlakh
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Qarabag3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sumgayit FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamakhi FK
#11#21#31#43#52#60#70
FK Kapaz Ganca
#14#22#30#44#53#60#70
İmişli FK