Kenyan Premier League18:00 ngày 18/04/2026

Shabana FC
1 - 0

Kakamega Homeboyz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốKakamega Homeboyz
6Chỉ số 24
66Chỉ số 2473
13Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
99Chỉ số 23108
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kakamega Homeboyz2 - 2
Shabana FC
Kakamega Homeboyz1 - 0
Shabana FC
Shabana FC4 - 1
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Nairobi United3 - 0
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Muranga
Gor Mahia2 - 1
Shabana FC
Shabana FC1 - 2
Kariobangi Sharks
AFC Leopards5 - 1
Shabana FC
Mathare United0 - 1
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Tusker
Posta Rangers0 - 2
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Bandari
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz0 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Nairobi United2 - 2
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz3 - 0
Mathare United
Posta Rangers0 - 2
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz0 - 0
Bandari
Tusker2 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Sofapaka FC
Bidco United1 - 4
Kakamega HomeboyzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#11#21#30#43#56#60#70
Kakamega Homeboyz
#10#20#30#41#54#60#70
Kenya Police FC
KCB SC
Mara Sugar FC