Kenyan Premier League20:00 ngày 08/04/2026

Nairobi United
2 - 2

Kakamega Homeboyz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nairobi UnitedChỉ sốKakamega Homeboyz
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
6Chỉ số 225
82Chỉ số 24123
117Chỉ số 23124
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
0Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Nairobi United3 - 0
Shabana FC
Nairobi United1 - 1
Mara Sugar FC
Nairobi United
Nairobi United1 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
AFC Leopards1 - 0
Nairobi United
Sofapaka FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
KCB SC
Bandari1 - 1
Nairobi United
Nairobi United3 - 0
Bidco United
Maniema Union3 - 0
Nairobi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz3 - 0
Mathare United
Posta Rangers0 - 2
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz0 - 0
Bandari
Tusker2 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Sofapaka FC
Bidco United1 - 4
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz3 - 3
Mara Sugar FC
Kakamega Homeboyz2 - 0
Kariobangi SharksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nairobi United
#12#21#30#42#50#60#70
Kakamega Homeboyz
#12#22#30#40#54#60#70
Gor Mahia
Muranga
Kenya Police FC