Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 31/05/2025

Scheveningen
1 - 0

Sportlust'46
Thống kê
Thống kê trận đấu
ScheveningenChỉ sốSportlust'46
72Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
1Chỉ số 210
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2473
3Chỉ số 226
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Scheveningen
Sơ đồ 5-3-21293142211867928
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I. van Baalen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Ates#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.d.Jong#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Amoh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.Elvilia#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.v.Kleef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.deVlugt#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
J. Brute#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.deNiet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Immers#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Immers#19

L.Immers#4
L.Immers#17
L.Immers#30

L.Immers#18
L.Immers#16
L.Immers#23
Sportlust'46
Sơ đồ 4-3-312420471982232911
Đội hình xuất phát

Stilanos Damkalis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aimane Lemrini#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Monteiro#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Fabio Helderton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kesly den Haag#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Dielhof#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M. Fichtinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Frank van den Bosch#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Nordin Zoufri#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Buitenweg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Wessel Meiring#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Wessel Meiring#6
Wessel Meiring#25

Wessel Meiring#2
Wessel Meiring#5
Wessel Meiring#27
Wessel Meiring#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
Sportlust'460 - 2
Scheveningen
Scheveningen1 - 3
Quick Boys
De Treffers2 - 2
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 8
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 3
AFC Amsterdam
ADO '203 - 0
ScheveningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sportlust'46
Sportlust'460 - 2
Scheveningen
Ajax Amateurs1 - 4
Sportlust'46
HSC 21 Brein0 - 2
Sportlust'46
Rijnsburgse Boys1 - 0
Sportlust'46
HBC0 - 3
Sportlust'46
Rohda Raalte0 - 4
Sportlust'46
Sportlust'460 - 1
Excelsior Maassluis
VV Eemdijk3 - 1
Sportlust'46
HSV Hoek1 - 2
Sportlust'46
GVV Unitas1 - 1
Sportlust'46Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scheveningen
#11#21#30#43#52#60#70
Sportlust'46
#10#20#30#43#511#60#70
Katwijk
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
RKAV Volendam
ACV Assen