German Bundesliga 220:30 ngày 17/05/2026

Schalke 04
1 - 0

Eintracht Braunschweig
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ sốEintracht Braunschweig
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
170Chỉ số 2391
53Chỉ số 2432
1Chỉ số 31
6Chỉ số 225
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 4-3-315434162362421919
Đội hình xuất phát

L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ayhan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kurucay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ndiaye#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Aouchiche#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ljubičić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Karaman#19 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Karaman#22

K.Karaman#3

K.Karaman#25

K.Karaman#7

K.Karaman#17

K.Karaman#10

K.Karaman#18

K.Karaman#14

K.Karaman#33
Eintracht Braunschweig
Sơ đồ 4-4-218214227620441110
Đội hình xuất phát

R.Hoffmann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.C.Aydin#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ehlers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hoti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fabio·DiMicheleSanchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kaufmann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Flick#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Tempelmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gómez#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mijatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Alidou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Alidou#19

F.Alidou#9

F.Alidou#25

F.Alidou#33

F.Alidou#37

F.Alidou#17

F.Alidou#15

F.Alidou#30

F.Alidou#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Braunschweig2 - 1
Schalke 04
Eintracht Braunschweig0 - 0
Schalke 04
Schalke 045 - 1
Eintracht Braunschweig
Schalke 041 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 0
Schalke 04
Eintracht Braunschweig1 - 3
Schalke 04
Schalke 043 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig2 - 3
Schalke 04
Eintracht Braunschweig2 - 1
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
1. FC Nürnberg3 - 0
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 3
Schalke 04
Schalke 044 - 1
Preußen Münster
SV Elversberg1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Karlsruher SC
Schweinfurt 05 FC2 - 0
Schalke 04
SV Darmstadt 981 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 2
Hannover 96
Schalke 041 - 0
Arminia BielefeldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig2 - 1
Dynamo Dresden
Holstein Kiel2 - 0
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern0 - 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 1
Hertha Berlin
VfL Bochum 18484 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 1
1. FC Nürnberg
Arminia Bielefeld4 - 1
Eintracht Braunschweig
Hannover 961 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 0
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 071 - 1
Eintracht BraunschweigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#11#21#30#41#53#60#70
Eintracht Braunschweig
#10#20#30#41#54#60#70
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg