German Bundesliga 218:00 ngày 02/05/2026

Holstein Kiel
2 - 0

Eintracht Braunschweig
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốEintracht Braunschweig
3Chỉ số 32
55Chỉ số 2388
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
37Chỉ số 2451
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 4-5-11232626204928151019
Đội hình xuất phát

T.Weiner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Rosenboom#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Roslyng#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kapralik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Ugoh#49 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Meffert#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Davidsen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Therkelsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Harres#40

P.Harres#29

P.Harres#25

P.Harres#21

P.Harres#3

P.Harres#18

P.Harres#43

P.Harres#11

P.Harres#22
Eintracht Braunschweig
Sơ đồ 4-2-3-1182141961520304411
Đội hình xuất phát

R.Hoffmann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.C.Aydin#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ehlers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hoti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.B.Bell#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Flick#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.marie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Tempelmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Heusser#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gómez#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mijatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Mijatovic#22

J.Mijatovic#10

J.Mijatovic#29

J.Mijatovic#38

J.Mijatovic#7

J.Mijatovic#37

J.Mijatovic#33

J.Mijatovic#25

J.Mijatovic#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Braunschweig1 - 1
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig1 - 4
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel1 - 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig0 - 1
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig2 - 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 0
Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel3 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig0 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel6 - 2
Eintracht BraunschweigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Hertha Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Fortuna Dusseldorf1 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 0
Preußen Münster
VfL Bochum 18482 - 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 3
1. FC Nürnberg
SV Darmstadt 982 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 1
SV Elversberg
Karlsruher SC3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern0 - 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 1
Hertha Berlin
VfL Bochum 18484 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 1
1. FC Nürnberg
Arminia Bielefeld4 - 1
Eintracht Braunschweig
Hannover 961 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 0
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 071 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 2
Preußen Münster
SV Elversberg3 - 1
Eintracht BraunschweigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#12#21#30#43#54#60#70
Eintracht Braunschweig
#10#20#30#42#55#60#70
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg