Ukrainian Youth Team Championship18:00 ngày 30/04/2026

SC Poltava U21
1 - 2

Kryvbas U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Poltava U21Chỉ sốKryvbas U21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava U21
Kolos Kovalivka Youth3 - 1
SC Poltava U21
Obolon Kiev U211 - 0
SC Poltava U21
SC Poltava U212 - 0
Polissya Zhytomyr U21
SC Poltava U210 - 4
PFK Aleksandriya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 0
SC Poltava U21
SC Poltava U210 - 2
Karpaty U21
Zorya Youth2 - 0
SC Poltava U21
SC Poltava U211 - 1
Kudrivka Nyva U21
Veres Rivne Youth3 - 1
SC Poltava U21
SC Poltava U210 - 4
Rukh Vynnyky YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas U21
Kryvbas U210 - 1
Dinamo Kyiv U21
Kryvbas U210 - 3
Rukh Vynnyky Youth
Kudrivka Nyva U213 - 2
Kryvbas U21
Kryvbas U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
Kryvbas U214 - 1
Epitsentr U21
Polissya Zhytomyr U211 - 1
Kryvbas U21
Obolon Kiev U212 - 2
Kryvbas U21
Kryvbas U210 - 1
Zorya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
Kryvbas U21
Kryvbas U212 - 2
Ahrotekh TyshkivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Poltava U21
#11#21#30#40#50#60#70
Kryvbas U21
#12#22#30#40#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk Youth