Ukrainian Youth Team Championship17:00 ngày 16/04/2026

Obolon Kiev U21
1 - 0

SC Poltava U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon Kiev U21Chỉ sốSC Poltava U21
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kiev U21
Veres Rivne Youth3 - 0
Obolon Kiev U21
Obolon Kiev U211 - 0
Zorya Youth
Karpaty U210 - 0
Obolon Kiev U21
Dinamo Kyiv U212 - 0
Obolon Kiev U21
Obolon Kiev U212 - 2
Kryvbas U21
Obolon Kiev U210 - 2
Rukh Vynnyky Youth
PFK Aleksandriya Youth1 - 2
Obolon Kiev U21
FC Shakhtar Donetsk Youth10 - 1
Obolon Kiev U21
Obolon Kiev U210 - 2
Metalist 1925 Kharkiv U21
LNZ Cherkasy U210 - 0
Obolon Kiev U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava U21
SC Poltava U212 - 0
Polissya Zhytomyr U21
SC Poltava U210 - 4
PFK Aleksandriya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 0
SC Poltava U21
SC Poltava U210 - 2
Karpaty U21
Zorya Youth2 - 0
SC Poltava U21
SC Poltava U211 - 1
Kudrivka Nyva U21
Veres Rivne Youth3 - 1
SC Poltava U21
SC Poltava U210 - 4
Rukh Vynnyky Youth
SC Poltava U212 - 2
Epitsentr U21
Dinamo Kyiv U214 - 0
SC Poltava U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kiev U21
#11#21#31#41#50#60#70
SC Poltava U21
#10#20#30#40#50#60#70
Kolos Kovalivka Youth