Ukrainian Youth Team Championship18:00 ngày 20/03/2026

Kryvbas U21
4 - 1

Epitsentr U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kryvbas U21Chỉ sốEpitsentr U21
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas U21
Polissya Zhytomyr U211 - 1
Kryvbas U21
Obolon Kiev U212 - 2
Kryvbas U21
Kryvbas U210 - 1
Zorya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 0
Kryvbas U21
Kryvbas U212 - 2
Ahrotekh Tyshkivka
Kryvbas U213 - 2
Metalurh Zaporizhya
Kryvbas U212 - 1
Oleksandriya B
Kryvbas U211 - 2
Oleksandria U19
Kryvbas U211 - 1
Kolos Kovalivka Youth
Kryvbas U213 - 1
PFK Aleksandriya YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Epitsentr U21
Epitsentr U212 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Epitsentr U210 - 4
Kolos Kovalivka Youth
Dinamo Kyiv U218 - 1
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
FC Shakhtar Donetsk Youth6 - 0
Epitsentr U21
SC Poltava U212 - 2
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 3
Metalist 1925 Kharkiv U21
Polissya Zhytomyr U211 - 0
Epitsentr U21
Epitsentr U210 - 0
Obolon Kiev U21
Epitsentr U210 - 3
Veres Rivne YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas U21
#14#23#30#40#50#60#70
Epitsentr U21
#11#20#30#40#50#60#70
Karpaty U21
Kudrivka Nyva U21