Bundesliga00:30 ngày 04/05/2026

SC Freiburg
1 - 1

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ sốVfL Wolfsburg
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
46Chỉ số 2445
1Chỉ số 27
87Chỉ số 2390
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-11292843308441914329
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Treu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ogbus#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Manzambi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Beste#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Höler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Höler#26

L.Höler#27

L.Höler#22

L.Höler#17

L.Höler#3

L.Höler#33

L.Höler#31

L.Höler#21

L.Höler#7
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 3-5-216342639524211117
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Belocian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Vavro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kumbedi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

ViniSouza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

J.Maehle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Daghim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Pejčinović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pejčinović#25

D.Pejčinović#32

D.Pejčinović#9

D.Pejčinović#31

D.Pejčinović#15

D.Pejčinović#10

D.Pejčinović#40

D.Pejčinović#12

D.Pejčinović#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
VfL Wolfsburg0 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
SC Freiburg1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
SC Freiburg
VfL Wolfsburg3 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg6 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 2
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
Sporting Braga2 - 1
SC Freiburg
Borussia Dortmund4 - 0
SC Freiburg
VfB Stuttgart1 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
RC Celta1 - 3
SC Freiburg
1. FSV Mainz 050 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 0
RC Celta
SC Freiburg2 - 3
FC Bayern Munich
FC St. Pauli1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg5 - 1
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 0
Borussia Monchengladbach
1. FC Union Berlin1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 2
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen6 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 2
Hamburger SV
VfB Stuttgart4 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
FC Augsburg
RB Leipzig2 - 2
VfL WolfsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#11#20#30#41#51#60#70
VfL Wolfsburg
#11#20#30#41#57#60#70
FC Köln