Bundesliga20:30 ngày 23/08/2025

SC Freiburg
1 - 3

FC Augsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ sốFC Augsburg
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2442
12Chỉ số 227
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 25
1Chỉ số 80
118Chỉ số 2380
4Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-1117283308441814329
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kübler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Manzambi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Dinkci#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Höler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Höler#27

L.Höler#7

L.Höler#34

L.Höler#43

L.Höler#21

L.Höler#33

L.Höler#5

L.Höler#22

L.Höler#20
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-1156312717191336426
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gouweleeuw#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Schlotterbeck#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Fellhauer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kömür#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Massengo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Saad#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Saad#16

E.Saad#21

E.Saad#40

E.Saad#29

E.Saad#22

E.Saad#10

E.Saad#15

E.Saad#3

E.Saad#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Augsburg0 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 0
FC Augsburg
SC Freiburg3 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 4
SC Freiburg
FC Augsburg1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 0
FC Augsburg
SC Freiburg2 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 1
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
Sportfreunde Lotte0 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 2
CA Osasuna
SC Freiburg3 - 3
Dynamo Dresden
Rheindorf Altach0 - 3
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
SV Sandhausen
SC Freiburg1 - 3
Eintracht Frankfurt
Holstein Kiel1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg0 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
Hallescher FC0 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 1
Sunderland
FC Augsburg2 - 2
Pisa
FC Augsburg1 - 0
Crystal Palace
FC Augsburg1 - 3
Crystal Palace
Rot-Weiss Essen2 - 1
FC Augsburg
SC Austria Lustenau0 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg4 - 1
FC Memmingen
tsv gersthofen0 - 9
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 2
1. FC Union BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#11#20#30#44#55#60#70
FC Augsburg
#13#23#30#45#55#60#70
FC Bayern Munich
RB Leipzig
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart
FC Köln
SV Werder Bremen
Hamburger SV
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846