Turkish First League20:00 ngày 15/03/2026

Sariyer
3 - 1

Ankara Keciorengucu
Thống kê
Thống kê trận đấu
SariyerChỉ sốAnkara Keciorengucu
2Chỉ số 32
33Chỉ số 2440
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
0Chỉ số 221
3Chỉ số 21
63Chỉ số 2385
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sariyer
Sơ đồ 4-1-4-123771420528705388991
Đội hình xuất phát

M.Bayram#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Karayel#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Korkmazoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.E.Yesilyurt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.B.Poko#53 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Silva#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Dembele#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kör#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kör#4

B.Kör#27

B.Kör#35

B.Kör#17

B.Kör#97
B.Kör#24

B.Kör#7

B.Kör#48

B.Kör#6

B.Kör#22
Ankara Keciorengucu
Sơ đồ 4-2-3-1181054111436782155
Đội hình xuất phát

E.Satilmis#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bulut#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Çalışkan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Celik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dere#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

İ.Akdağ#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I. Karaogul#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Roshi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rroca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Ezeh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.B.Diouf#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.B.Diouf#9

M.B.Diouf#88

M.B.Diouf#28

M.B.Diouf#73

M.B.Diouf#15

M.B.Diouf#78
M.B.Diouf#70

M.B.Diouf#6

M.B.Diouf#22

M.B.Diouf#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ankara Keciorengucu3 - 0
Sariyer
Sariyer0 - 0
Ankara Keciorengucu
Sariyer1 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 0
Sariyer
Sariyer2 - 5
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 0
SariyerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sariyer
Manisa Futbol Kulübü3 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 2
Umraniyespor
Sakaryaspor0 - 0
Sariyer
Sariyer5 - 0
Adana Demirspor
Sariyer1 - 1
Amedspor
Pendikspor2 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 0
Sivasspor
Erzurumspor FK4 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 2
Corum FK
Boluspor1 - 2
SariyerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 1
Sakaryaspor
Sivasspor0 - 1
Ankara Keciorengucu
Erzurumspor FK4 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 2
Amedspor
Pendikspor0 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 2
Erzurumspor FK
Bodrum FK4 - 3
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 1
Bandirmaspor
Ankara Keciorengucu1 - 5
Gaziantep Futbol Kulübü
Corum FK1 - 0
Ankara KeciorengucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sariyer
#13#21#30#42#53#60#70
Ankara Keciorengucu
#11#20#30#42#51#60#70
Esenler Erokspor
Iğdır FK
Belediye Vanspor
Istanbulspor
Serik Belediyespor
Atakas Hatayspor