Brazilian Campeonato Gaucho06:30 ngày 03/02/2025

Internacional - RS
1 - 0

Avenida RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Internacional - RSChỉ sốAvenida RS
15Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
2Chỉ số 31
102Chỉ số 2418
11Chỉ số 224
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
35211144129519261024
Đội hình xuất phát

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wesley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wanderson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V·Gabriel#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bernabei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anthoni#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Anthoni#27

Anthoni#28

Anthoni#13

Anthoni#16

Anthoni#3
Anthoni#42

Anthoni#23
Anthoni#39

Anthoni#45

Anthoni#12

Anthoni#7

Anthoni#8
Avenida RS
2118154239311716
Đội hình xuất phát

yonathan gorgoroso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.A.Bustamante#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mama rodrigo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amaral#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dadalt vitor#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paniagua#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Michel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Micael#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Laion#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Jimenez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Jimenez#20
J.Jimenez#15
J.Jimenez#22
J.Jimenez#8
J.Jimenez#25
J.Jimenez#19

J.Jimenez#14
J.Jimenez#13
J.Jimenez#10
J.Jimenez#17
J.Jimenez#6
J.Jimenez#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Internacional - RS1 - 0
Avenida RS
Avenida RS1 - 1
Internacional - RS
Avenida RS0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Avenida RS
Internacional - RS1 - 0
Avenida RS
Avenida RS3 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Avenida RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Esporte Clube São José Porto Alegre0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Esporte Clube Juventude
Guarany de Bage2 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Mexico
Fortaleza3 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 1
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS4 - 1
Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avenida RS
EC Pelotas(RS)1 - 0
Avenida RS
Avenida RS0 - 0
Ypiranga(RS)
São Luiz2 - 1
Avenida RS
Inter de Limeira1 - 1
Avenida RS
Avenida RS0 - 0
Inter de Limeira
Cascavel PR3 - 0
Avenida RS
Avenida RS0 - 0
Hercilio Luz SC
Brasil de Pelotas4 - 0
Avenida RS
Novo Hamburgo RS1 - 1
Avenida RS
Avenida RS1 - 0
Cianorte PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#11#20#30#42#515#60#70
Avenida RS
#10#20#30#41#53#60#70
Grêmio - RS
SER Caxias
Monsoon FC