Brazilian Campeonato Gaucho05:00 ngày 23/01/2025

Guarany de Bage
2 - 2

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Guarany de BageChỉ sốInternacional - RS
3Chỉ số 228
84Chỉ số 2384
41Chỉ số 2464
3Chỉ số 210
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 81
2Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Guarany de Bage
3576111084291
Đội hình xuất phát
cardoso bruno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David cunha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucca jean#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.joao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.luiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcelinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
murilo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saulo#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
talles#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
philippe yan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jonathan#0
jonathan#14
jonathan#22

jonathan#19
jonathan#21
jonathan#20
jonathan#17
jonathan#15
jonathan#16
jonathan#13
Internacional - RS
2135241144293920151910
Đội hình xuất phát

Wesley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anthoni#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wanderson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitão#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
otavio luis#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sampaio clayton#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gomes#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Patrick#43

A.Patrick#8
A.Patrick#50

A.Patrick#12

A.Patrick#45
A.Patrick#38
A.Patrick#42
A.Patrick#46

A.Patrick#41

A.Patrick#28
A.Patrick#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Guarany de Bage
Guarany de Bage0 - 4
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS4 - 1
Guarany de Bage
Guarany de Bage1 - 0
São Luiz
Avenida RS0 - 1
Guarany de Bage
Guarany de Bage2 - 0
Novo Hamburgo RS
Brasil de Pelotas1 - 1
Guarany de Bage
Guarany de Bage1 - 1
SER Caxias
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 1
Guarany de Bage
Guarany de Bage2 - 1
Internacional - RS
Santa Cruz RS1 - 1
Guarany de BageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Mexico
Fortaleza3 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 1
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS4 - 1
Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Fluminense - RJ
Internacional - RS2 - 0
Criciuma
Internacional - RS1 - 1
Flamengo - RJ
Atlético Mineiro - MG1 - 3
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guarany de Bage
#12#22#30#42#53#60#70
Internacional - RS
#12#21#30#42#510#60#70
Ypiranga(RS)
EC Pelotas(RS)
Monsoon FC