Brazilian Campeonato Paulista A107:35 ngày 23/01/2025

Santos FC - SP
1 - 2

Palmeiras - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốPalmeiras - SP
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
100Chỉ số 23110
46Chỉ số 2445
6Chỉ số 2213
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-11426358117109
Đội hình xuất phát

G.Brazão#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Godoy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Basso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéIvaldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pituca#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Thaciano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Soteldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Meirelles#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Meirelles#22
L.Meirelles#18

L.Meirelles#21

L.Meirelles#20

L.Meirelles#12

L.Meirelles#19

L.Meirelles#23

L.Meirelles#17

L.Meirelles#13

L.Meirelles#14

L.Meirelles#16

L.Meirelles#15
Palmeiras - SP
Sơ đồ 4-2-3-12143426627354118939
Đội hình xuất phát

Weverton#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Giay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Naves#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Murilo#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Vanderlan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rios#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabio#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Estêvão#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Maurício#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Anderson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Thalys#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Thalys#1

Thalys#28
Thalys#38

Thalys#16

Thalys#31
Thalys#43

Thalys#2

Thalys#33

Thalys#14

Thalys#20
Thalys#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos FC - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palmeiras - SP2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP2 - 1
Santos FC - SP
Palmeiras - SP1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP3 - 1
Santos FC - SP
Palmeiras - SP1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 2
Palmeiras - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Ponte Preta1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Mirassol - SP
Sport Club do Recife2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 2
CRB AL
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 0
Vila Nova
Ituano SP0 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Ceara
Chapecoense - SC3 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 2
Mirassol - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palmeiras - SP
Noroeste1 - 1
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP2 - 0
Portuguesa Desportos
Palmeiras - SP0 - 1
Fluminense - RJ
Cruzeiro - MG1 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP1 - 3
Botafogo - RJ
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Palmeiras - SP
Bahia - BA1 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP1 - 0
Grêmio - RS
Corinthians - SP2 - 0
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP2 - 2
FortalezaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#11#21#30#41#54#60#70
Palmeiras - SP
#12#20#30#41#55#60#70
Botafogo SP
Inter de Limeira
Red Bull Bragantino
Guarani SP
São Paulo - SP
Gremio Novorizontino
Ah so Santa SP
Sao Bernardo
Velo Clube