Brazilian Serie A05:00 ngày 26/02/2026

Remo - PA
1 - 1

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Remo - PAChỉ sốInternacional - RS
7Chỉ số 214
42Chỉ số 2558
27Chỉ số 2457
79Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
2Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo - PA
Sơ đồ 4-2-3-188213527121479151145
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

LéoAndrade#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K·Almeida#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Patrick#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marcelinho#79 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.F.Bueno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Manga#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Pedro#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pedro#28

J.Pedro#55

J.Pedro#22

J.Pedro#3

J.Pedro#37

J.Pedro#97

J.Pedro#25

J.Pedro#24

J.Pedro#23

J.Pedro#9
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-11352542615272810719
Đội hình xuất phát

S.Rochet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mercado#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Gomes#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Paulinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Vitinho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Carbonero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.S.Borré#6

R.S.Borré#9

R.S.Borré#8

R.S.Borré#18

R.S.Borré#29
R.S.Borré#46

R.S.Borré#31

R.S.Borré#14

R.S.Borré#12

R.S.Borré#5

R.S.Borré#11

R.S.Borré#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Cameta EC2 - 3
Remo - PA
Aguia De Maraba1 - 1
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Amazonia IFC
Castanhal PA2 - 2
Remo - PA
Atlético Mineiro - MG3 - 3
Remo - PA
SC Paysandu Para1 - 1
Remo - PA
Remo - PA3 - 0
Aguia De Maraba
Remo - PA2 - 2
Mirassol - SP
Sao Francisco FC/PA0 - 0
Remo - PA
Vitória - BA2 - 0
Remo - PAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS4 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 3
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 3
Palmeiras - SP
Internacional - RS3 - 1
São Luiz
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
SER Caxias0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 1
Athletico Paranaense - PR
Internacional - RS4 - 2
Grêmio - RS
Internacional - RS2 - 0
Inter Santa Maria(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo - PA
#11#21#30#44#57#60#70
Internacional - RS
#11#21#30#41#512#60#70
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Bahia - BA
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Cruzeiro - MG
Santos Fc - SP
Corinthians - SP
Chapecoense - SC