Brazilian Serie A07:00 ngày 16/11/2025

Santos FC - SP
1 - 0

Palmeiras - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốPalmeiras - SP
52Chỉ số 2425
7Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2370
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-3-377189827335156221011
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Frías#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéIvaldo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Souza#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Arão#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

ZéRafael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Barreal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Neymar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

G.Augusto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Augusto#16

G.Augusto#12

G.Augusto#31

G.Augusto#49

G.Augusto#3

G.Augusto#2

G.Augusto#8

G.Augusto#7

G.Augusto#32

G.Augusto#19

G.Augusto#29

G.Augusto#9
Palmeiras - SP
Sơ đồ 4-2-3-111226136351823711
Đội hình xuất phát

C.Miguel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Khellven#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Murilo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Micael#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jefte#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Fuchs#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Moreno#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Maurício#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Veiga#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Rodrigues#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rodrigues#37

B.Rodrigues#14

B.Rodrigues#31

B.Rodrigues#42
B.Rodrigues#48

B.Rodrigues#4

B.Rodrigues#45

B.Rodrigues#43

B.Rodrigues#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palmeiras - SP2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP2 - 1
Santos FC - SP
Palmeiras - SP1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP3 - 1
Santos FC - SP
Palmeiras - SP1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Palmeiras - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Flamengo - RJ3 - 2
Santos FC - SP
Palmeiras - SP2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Fortaleza
Botafogo - RJ2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Vitória - BA
Santos FC - SP3 - 1
Corinthians - SP
Ceara3 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palmeiras - SP
Mirassol - SP2 - 1
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP2 - 0
Santos FC - SP
Esporte Clube Juventude0 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP4 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Palmeiras - SP0 - 0
Cruzeiro - MG
Liga Dep Universitaria Quito3 - 0
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ3 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP5 - 1
Red Bull Bragantino
Palmeiras - SP4 - 1
Esporte Clube Juventude
São Paulo - SP2 - 3
Palmeiras - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#11#20#30#41#58#60#70
Palmeiras - SP
#10#20#30#41#55#60#70
Bahia - BA
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS
Sport Club do Recife