Brazilian Serie A02:00 ngày 16/03/2026

Internacional - RS
0 - 1

Bahia - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Internacional - RSChỉ sốBahia - BA
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
118Chỉ số 2365
66Chỉ số 2418
3Chỉ số 32
9Chỉ số 222
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-11352541627167102619
Đội hình xuất phát

S.Rochet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mercado#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V·Gabriel#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Paulinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ronaldo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Carbonero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Bernabéi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.S.Borré#9

R.S.Borré#28

R.S.Borré#12
R.S.Borré#15

R.S.Borré#8

R.S.Borré#17

R.S.Borré#18

R.S.Borré#14

R.S.Borré#29

R.S.Borré#4

R.S.Borré#5

R.S.Borré#31
Bahia - BA
Sơ đồ 4-3-2-1153214614611991612
Đội hình xuất phát

Ronaldo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Acevedo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Xavier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Erick#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

R.Nestor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Pulga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

W.José#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.José#8

W.José#23

W.José#15

W.José#44

W.José#43

W.José#34

W.José#25

W.José#31

W.José#27

W.José#89
W.José#63

W.José#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Internacional - RS2 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Bahia - BA
Internacional - RS2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 0
Internacional - RS
Remo - PA1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS4 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 3
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 3
Palmeiras - SP
Internacional - RS3 - 1
São Luiz
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
SER Caxias0 - 1
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Vitória - BA
Bahia - BA2 - 1
Vitória - BA
Bahia - BA4 - 2
Juazeirense
Bahia - BA2 - 1
O.Higgins
Alagoinhas Atletico BA2 - 4
Bahia - BA
O.Higgins1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 2
EC Jacuipense
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Bahia - BA
Juazeirense1 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Fluminense - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#10#20#30#43#57#60#70
Bahia - BA
#11#21#30#42#51#60#70
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG
Santos Fc - SP
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Chapecoense - SC