Iran Azadegan League23:00 ngày 03/09/2025

Sanat-Naft
0 - 0

Saipa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanat-NaftChỉ sốSaipa
3Chỉ số 21
35Chỉ số 2421
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
45Chỉ số 2352
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanat-Naft2 - 1
Saipa
Saipa0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Saipa
Saipa1 - 1
Sanat-Naft
Saipa1 - 2
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Saipa
Saipa0 - 3
Sanat-Naft
Sanat-Naft2 - 1
Saipa
Sanat-Naft1 - 1
Saipa
Sanat-Naft3 - 0
SaipaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanat-Naft
Damash Gilan FC0 - 0
Sanat-Naft
Esteghlal Tehran2 - 0
Sanat-Naft
Ario Eslamshahr0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft2 - 0
Paykan
Shahr Raz FC1 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Naft Gachsaran
Sanat-Naft1 - 0
Shahrdari Noshahr
Pars Jonoubi Jam0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft2 - 0
Mes Shahr Babak FC
Naft Masjed Soleyman FC0 - 0
Sanat-NaftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saipa
Saipa0 - 0
Mes Kerman
Saipa1 - 0
Fajr Sepasi
Mes Kerman0 - 1
Saipa
Paykan3 - 0
Saipa
Saipa1 - 1
Ario Eslamshahr
Naft Gachsaran1 - 1
Saipa
Saipa1 - 0
Shahr Raz FC
Pars Jonoubi Jam0 - 1
Saipa
Saipa2 - 1
Damash Gilan FC
Saipa2 - 0
Naft Bandar AbbasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanat-Naft
#10#20#30#41#53#60#70
Saipa
#10#20#30#41#51#60#70
Nassaji Mazandaran
FC Fard
Be'sat Kermanshah FC
Niroye Zamini
Navad Urmia
Shenavar Sazi Qeshm
Kara Gostar