Iran Azadegan League20:30 ngày 23/01/2025

Sanat-Naft
2 - 1

Saipa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanat-NaftChỉ sốSaipa
49Chỉ số 2417
45Chỉ số 2343
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
2Chỉ số 211
55Chỉ số 2545
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Saipa0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Saipa
Saipa1 - 1
Sanat-Naft
Saipa1 - 2
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Saipa
Saipa0 - 3
Sanat-Naft
Sanat-Naft2 - 1
Saipa
Sanat-Naft1 - 1
Saipa
Sanat-Naft3 - 0
Saipa
Saipa3 - 2
Sanat-NaftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Ario Eslamshahr
Paykan1 - 1
Sanat-Naft
Sanat-Naft2 - 1
Shahr Raz FC
Naft Gachsaran2 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Pars Jonoubi Jam
Mes Shahr Babak FC0 - 1
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Aluminium Arak FC
Sanat-Naft0 - 0
Naft Masjed Soleyman FC
Niroye Zamini0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft0 - 0
Damash Gilan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saipa
Fajr Sepasi0 - 0
Saipa
Saipa2 - 1
Mes Kerman
Saipa0 - 1
Paykan
Ario Eslamshahr0 - 1
Saipa
Saipa1 - 0
Naft Gachsaran
Shahr Raz FC0 - 3
Saipa
Saipa2 - 1
Pars Jonoubi Jam
Damash Gilan FC0 - 0
Saipa
Saipa0 - 0
FC Fard
Saipa1 - 0
Shahrdari NoshahrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanat-Naft
#12#21#30#43#59#60#70
Saipa
#11#20#30#40#51#60#70
Naft Bandar Abbas
Be'sat Kermanshah FC
Kara Gostar
Shahrdari Astara