Iran Azadegan League20:30 ngày 14/11/2025

Sanat-Naft
1 - 0

FC Fard
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanat-NaftChỉ sốFC Fard
41Chỉ số 2428
7Chỉ số 2212
56Chỉ số 2544
57Chỉ số 2338
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
1Chỉ số 210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sanat-Naft
Pars Jonoubi Jam1 - 2
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Mes Shahr Babak FC
Kara Gostar1 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft3 - 1
Ario Eslamshahr0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Shenavar Sazi Qeshm
Be'sat Kermanshah FC2 - 1
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Naft Gachsaran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft0 - 0
SaipaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Fard
FC Fard0 - 0
Navad Urmia
Saipa0 - 0
FC Fard
Mes Kerman0 - 0
FC Fard
FC Fard1 - 1
Naft Bandar Abbas
Pars Jonoubi Jam0 - 0
FC Fard
FC Fard2 - 1
Shahrdari Noshahr
FC Fard0 - 1
Ario Eslamshahr0 - 0
FC Fard
FC Fard2 - 0
Kara Gostar
Mes Shahr Babak FC0 - 1
FC FardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanat-Naft
#11#20#30#42#56#60#70
FC Fard
#10#20#30#42#51#60#70
Niroye Zamini
Damash Gilan FC