Iran Azadegan League22:00 ngày 25/10/2025

Sanat-Naft
1 - 0

Mes Shahr Babak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanat-NaftChỉ sốMes Shahr Babak FC
47Chỉ số 2361
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
35Chỉ số 2432
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sanat-Naft
Kara Gostar1 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft3 - 1
Ario Eslamshahr0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Shenavar Sazi Qeshm
Be'sat Kermanshah FC2 - 1
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Naft Gachsaran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft0 - 0
Saipa
Damash Gilan FC0 - 0
Sanat-Naft
Esteghlal Tehran2 - 0
Sanat-NaftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mes Shahr Babak FC
Mes Shahr Babak FC1 - 0
Saipa
Shahrdari Noshahr0 - 2
Mes Shahr Babak FC
Mes Shahr Babak FC1 - 0
Mes Kerman
Naft Bandar Abbas0 - 0
Mes Shahr Babak FC
Mes Shahr Babak FC1 - 1
Navad Urmia
Ario Eslamshahr0 - 0
Mes Shahr Babak FC
Mes Shahr Babak FC0 - 1
FC Fard
Mes Shahr Babak FC
Mes Shahr Babak FC2 - 1
Pars Jonoubi Jam
Mes Shahr Babak FC4 - 1
Niroye ZaminiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanat-Naft
#11#20#30#43#54#60#70
Mes Shahr Babak FC
#10#20#30#42#53#60#70