Iran Azadegan League19:30 ngày 30/09/2025

FC Fard
0 - 1
Havadar Tehran
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FardChỉ sốHavadar Tehran
50Chỉ số 2436
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
57Chỉ số 2386
2Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Fard
Ario Eslamshahr0 - 0
FC Fard
FC Fard2 - 0
Kara Gostar
Mes Shahr Babak FC0 - 1
FC Fard
FC Fard0 - 0
Naft Gachsaran
Shenavar Sazi Qeshm1 - 0
FC Fard
FC Fard2 - 1
Shenavar Sazi Qeshm
FC Fard1 - 0
Abiposhan Zeydon
Sepidrood Rasht1 - 2
FC Fard
FC Fard0 - 0
Pas
Petro Palayesh1 - 1
FC FardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havadar Tehran
Shahrdari Noshahr
Naft Bandar Abbas0 - 1
Ario Eslamshahr
Mes Shahr Babak FC
Kara Gostar0 - 3
Esteghlal Molasani1 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Fard
#10#20#30#42#52#60#70
Havadar Tehran
#11#20#30#40#53#60#70
Nassaji Mazandaran
Saipa
Sanat-Naft
Pars Jonoubi Jam
Mes Kerman
Be'sat Kermanshah FC
Niroye Zamini
Navad Urmia
Damash Gilan FC