Iran Azadegan League22:30 ngày 13/10/2025

Sanat-Naft
3 - 1
Havadar Tehran
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanat-NaftChỉ sốHavadar Tehran
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 34
5Chỉ số 211
37Chỉ số 2428
2Chỉ số 23
0Chỉ số 81
46Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sanat-Naft
Ario Eslamshahr0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Shenavar Sazi Qeshm
Be'sat Kermanshah FC2 - 1
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Naft Gachsaran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft0 - 0
Saipa
Damash Gilan FC0 - 0
Sanat-Naft
Esteghlal Tehran2 - 0
Sanat-Naft
Ario Eslamshahr0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft2 - 0
PaykanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havadar Tehran
Pars Jonoubi Jam
FC Fard0 - 1
Shahrdari Noshahr
Naft Bandar Abbas0 - 1
Ario Eslamshahr
Mes Shahr Babak FC
Kara Gostar0 - 3
Esteghlal Molasani1 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanat-Naft
#13#21#30#40#52#60#70
Havadar Tehran
#11#21#30#44#53#60#70
Mes Kerman
Niroye Zamini
Navad Urmia