Chilean Cup22:00 ngày 08/02/2025

Everton CD
1 - 0

San Luis Quillota
Thống kê
Thống kê trận đấu
Everton CDChỉ sốSan Luis Quillota
1Chỉ số 33
128Chỉ số 23160
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
46Chỉ số 2471
Lineup
Đội hình trận đấu
Everton CD
Sơ đồ 4-2-3-1115424147322911238
Đội hình xuất phát

I.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Delgado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Magallanes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Oyarzun#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Baeza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moya#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Guzmán#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.I.Ramírez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Medina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hernandez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Pineiro#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Pineiro#27
R.Pineiro#13

R.Pineiro#9

R.Pineiro#18

R.Pineiro#10

R.Pineiro#16

R.Pineiro#5

R.Pineiro#17

R.Pineiro#30
San Luis Quillota
Sơ đồ 4-3-312632716153019119
Đội hình xuất phát
D.Retamal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Navarrete#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Vergara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sarria#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Aguila#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Rodríguez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Retamales#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Larraín#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Gaston Novero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Parada#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Martín Antonio Carreño Moyano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Martín Antonio Carreño Moyano#18
Martín Antonio Carreño Moyano#33

Martín Antonio Carreño Moyano#5
Martín Antonio Carreño Moyano#10

Martín Antonio Carreño Moyano#7
Martín Antonio Carreño Moyano#14

Martín Antonio Carreño Moyano#26
Martín Antonio Carreño Moyano#21

Martín Antonio Carreño Moyano#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Luis Quillota0 - 2
Everton CD
San Luis Quillota1 - 2
Everton CD
Everton CD2 - 1
San Luis Quillota
Everton CD4 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Everton CD
Everton CD1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Everton CD
Everton CD0 - 1
San Luis Quillota
Everton CD1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 2
Everton CDĐối chiếu
Phong độ gần đây của Everton CD
Union La Calera1 - 0
Everton CD
Univ Catolica1 - 0
Everton CD
Universidad de Chile1 - 1
Everton CD
Everton CD1 - 0
Huachipato
CD Copiapo S.A.3 - 5
Everton CD
Everton CD0 - 1
Union La Calera
Cobresal2 - 1
Everton CD
Everton CD2 - 0
Cobreloa
Coquimbo Unido2 - 2
Everton CD
Everton CD3 - 2
Union EspanolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Univ Catolica
San Luis Quillota0 - 1
Union La Calera
San Luis Quillota1 - 0
Deportes Limache
CD Magallanes7 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
San Marcos de Arica
Deportes Santa Cruz1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 2
Curico Unido
Deportes Recoleta1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 0
Santiago Wanderers
San Luis Quillota1 - 1
Deportes TemucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Everton CD
#11#21#30#41#52#60#70
San Luis Quillota
#10#20#30#43#56#60#70
CSD Antofagasta
Municipal Iquique
Colo Colo
Union San Felipe
Deportes La Serena
Audax Italiano
D. Concepcion
Palestino
Rangers Talca
O.Higgins
Santiago Morning
Nublense
Universidad de Concepcion