RUS D3B19:00 ngày 06/09/2025

Salyut-Energia Belgorod
5 - 0

FK Ryazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salyut-Energia BelgorodChỉ sốFK Ryazan
0Chỉ số 220
5Chỉ số 26
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2336
2Chỉ số 31
10Chỉ số 241
Lineup
Đội hình trận đấu
Salyut-Energia Belgorod
7961811987675595278
Đội hình xuất phát

A.Kanishchev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrey zorn#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vinnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vladislav·Zernaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry shilov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Prokurorov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ponomarev#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nabatov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krikunenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav bukatov#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Boyarkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Boyarkin#71
N.Boyarkin#70

N.Boyarkin#88
N.Boyarkin#9
N.Boyarkin#31
N.Boyarkin#5
N.Boyarkin#69
N.Boyarkin#3
N.Boyarkin#13
N.Boyarkin#11
N.Boyarkin#20
FK Ryazan
446918958415118287
Đội hình xuất phát

R.Shishkov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lazarev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry andreevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem borovitsky#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Martynyuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim mishutin#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perfilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrukhin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pogrebnev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.sviatoslav#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evgeny evgeniev#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
evgeny evgeniev#13
evgeny evgeniev#14
evgeny evgeniev#23
evgeny evgeniev#29

evgeny evgeniev#7

evgeny evgeniev#18
evgeny evgeniev#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salyut-Energia Belgorod3 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod0 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 2
Salyut-Energia Belgorod
FK Ryazan0 - 4
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
FK Ryazan
Salyut-Energia Belgorod1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 4
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod0 - 2
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 0
Salyut-Energia BelgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod0 - 0
FK Oryol
Salyut-Energia Belgorod3 - 0
FK Ryazan
Kvant Obninsk0 - 2
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
Dynamo Bryansk
FC Arsenal-2 Tula2 - 3
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod0 - 2
Dinamo Saint Petersburg
Rotor Volgograd-20 - 6
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
Zenit Penza
Salyut-Energia Belgorod3 - 1
Strogino Moscow
Znamya Truda2 - 0
Salyut-Energia BelgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ryazan
FK Ryazan1 - 2
Znamya Truda
SKA Khabarovsk-21 - 1
FK Ryazan
Salyut-Energia Belgorod3 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 0
FK Spartak Tambov
FC Rodina-M Moscow0 - 2
FK Ryazan
Strogino Moscow0 - 4
FK Ryazan
Kvant Obninsk0 - 3
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 2
Dynamo Bryansk
FC Arsenal-2 Tula0 - 3
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 3
Dinamo Saint PetersburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salyut-Energia Belgorod
#15#23#30#42#55#60#70
FK Ryazan
#10#20#30#41#56#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Metallurg Lipetsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan