Finnish Ykkosliiga19:00 ngày 04/10/2025

Salon Palloilijat
1 - 0

TPS Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salon PalloilijatChỉ sốTPS Turku
3Chỉ số 31
46Chỉ số 24115
2Chỉ số 226
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 40
85Chỉ số 23141
Lineup
Đội hình trận đấu
Salon Palloilijat
1832527154133019626
Đội hình xuất phát

s.poysa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Meura#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Makela#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika koski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kone#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

michael john#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guei#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antto mikkonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eric Danso Boateng#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rautiola#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tiihonen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tiihonen#9

A.Tiihonen#10

A.Tiihonen#14

A.Tiihonen#29

A.Tiihonen#5

A.Tiihonen#33
TPS Turku
63581742913202692
Đội hình xuất phát

B.Dahlström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dan lauri#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sihvonen#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Sairinen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muzaci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Könkkölä#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kauppila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ikonen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

onni helen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Häggström#21

O.Häggström#23

O.Häggström#10
O.Häggström#16
O.Häggström#25

O.Häggström#14

O.Häggström#12

O.Häggström#11
O.Häggström#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPS Turku3 - 2
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 2
TPS Turku
TPS Turku5 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat2 - 2
TPS Turku
Salon Palloilijat0 - 0
TPS Turku
TPS Turku2 - 3
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat0 - 1
TPS Turku
Salon Palloilijat1 - 1
TPS Turku
Salon Palloilijat3 - 0
TPS Turku
TPS Turku2 - 1
Salon PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salon Palloilijat
Klubi 04 Helsinki1 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 4
Lahti
Ekenas IF Fotboll2 - 3
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 2
PK-35 Vantaa
SJK Akatemia2 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat0 - 1
JIPPO
JaPS2 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat0 - 3
Klubi 04 Helsinki
SJK Akatemia3 - 0
Salon Palloilijat
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Salon PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPS Turku
TPS Turku0 - 1
JIPPO
JaPS1 - 1
TPS Turku
Klubi 04 Helsinki2 - 3
TPS Turku
TPS Turku4 - 0
Ekenas IF Fotboll
Käpylän Pallo3 - 3
TPS Turku
TPS Turku2 - 1
SJK Akatemia
TPS Turku1 - 3
PK-35 Vantaa
TPS Turku1 - 2
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll0 - 2
TPS Turku
TPS Turku3 - 2
Salon PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salon Palloilijat
#11#20#31#45#53#60#70
TPS Turku
#10#20#30#41#512#60#70