French Championnat National 100:00 ngày 02/02/2025

Saint Malo
1 - 1

St Pryve St Hilaire
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saint MaloChỉ sốSt Pryve St Hilaire
3Chỉ số 33
106Chỉ số 2388
1Chỉ số 81
7Chỉ số 28
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 222
90Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Saint Malo
1040208912182652329
Đội hình xuất phát
S. Barroug#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Milon#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Leroyer#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Heinry#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gerbeaud#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Duponchelle#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Duclovel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Daillet#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Cissé#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Cillard#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Abasq#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Abasq#17
Y.Abasq#7
Y.Abasq#2
Y.Abasq#14
Y.Abasq#1
St Pryve St Hilaire
1910718114943812
Đội hình xuất phát

S.Degert#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fortunato#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Galas#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Fenepej#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hunou#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lescot#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Mendés#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Younesse Sabri#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Thiam#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Touré#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Wachter#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Wachter#20
Y.Wachter#28
Y.Wachter#24
Y.Wachter#17
Y.Wachter#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St Pryve St Hilaire0 - 0
Saint Malo
Saint Malo0 - 2
St Pryve St Hilaire
Saint Malo1 - 0
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire1 - 0
Saint Malo
Saint Malo1 - 2
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire1 - 1
Saint MaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saint Malo
La Roche-sur-Yon1 - 1
Saint Malo
Saint Malo1 - 2
Stade Briochin
Blois1 - 1
Saint Malo
Saint Malo2 - 0
Avranches
Saumur OL0 - 1
Saint Malo
Stade Briochin0 - 0
Saint Malo
Saint Malo1 - 1
Bordeaux
COBSP1 - 2
Saint Malo
Bourges1 - 1
Saint Malo
Saint Malo3 - 0
Dinan Lehon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St Pryve St Hilaire
Les Herbiers1 - 1
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire1 - 1
La Roche-sur-Yon
St Pryve St Hilaire0 - 0
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire3 - 0
Blois
Avranches1 - 0
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire1 - 1
Saumur OL
Bordeaux2 - 0
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire2 - 2
Bourges
Dinan Lehon FC0 - 4
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire0 - 1
Stade PoitevinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saint Malo
#11#20#30#43#57#60#70
St Pryve St Hilaire
#11#20#30#43#58#60#70
LA Saint-Colomban Locmine
Granville
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate