Ethiopia Premier League19:00 ngày 24/05/2025

Saint George SC
0 - 1

Sidama Bunna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saint George SCChỉ sốSidama Bunna
6Chỉ số 2210
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2482
0Chỉ số 213
2Chỉ số 31
123Chỉ số 23113
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Saint George SC
12412031327252971030
Đội hình xuất phát
Amanuel erbo#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gosaye yabsra#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.wolde#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
amanuel terfa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shahidu mustafa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yohanes henok#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abraham getachew#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashenafi getachew#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tilahuni fitsumi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.fikre#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Negash#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Negash#19
B.Negash#1
B.Negash#14
B.Negash#36
B.Negash#0
B.Negash#31
B.Negash#0
B.Negash#24
B.Negash#0
B.Negash#39
B.Negash#23
B.Negash#6
Sidama Bunna
1619448107252492414
Đội hình xuất phát
yared bayeh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.achiso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas akira#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.yohannes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.tewoldebrhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

taffese#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.taddese#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aschalew musse#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kporvi#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gatkoch#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

birhanu bekele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

birhanu bekele#12
birhanu bekele#4
birhanu bekele#13

birhanu bekele#17
birhanu bekele#1

birhanu bekele#15
birhanu bekele#27
birhanu bekele#3
birhanu bekele#31
birhanu bekele#0
birhanu bekele#5

birhanu bekele#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sidama Bunna0 - 0
Saint George SC
Sidama Bunna0 - 1
Saint George SC
Saint George SC1 - 0
Sidama Bunna
Saint George SC1 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 5
Saint George SC
Sidama Bunna0 - 1
Saint George SC
Saint George SC1 - 1
Sidama Bunna
Saint George SC6 - 2
Sidama Bunna
Saint George SC2 - 0
Sidama Bunna
Saint George SC1 - 0
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saint George SC
Hawassa City2 - 1
Saint George SC
Saint George SC0 - 1
Adama City
Ethio Electric FC0 - 1
Saint George SC
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Saint George SC
Welwalo Adigrat1 - 3
Saint George SC
Saint George SC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Fasil Kenema2 - 1
Saint George SC
Saint George SC0 - 0
Hadiya Hossana
Saint George SC0 - 0
Dire Dawa City
Saint George SC0 - 1
Wolaita DichaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 0
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC1 - 2
Sidama Bunna
Sidama Bunna2 - 2
Defence Force ETH
Hawassa City1 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Defence Force ETH
Ethiopian Coffee0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama Bunna
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Adama CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saint George SC
#10#20#30#42#52#60#70
Sidama Bunna
#11#21#30#41#58#60#70
Ethiopian Insurance
Arbaminch Ketema