Scottish Championship02:00 ngày 27/05/2025

Ross County F.C.
2 - 4

Livingston F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ross County F.C.Chỉ sốLivingston F.C.
5Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
5Chỉ số 228
44Chỉ số 2469
1Chỉ số 32
86Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Ross County F.C.
Sơ đồ 3-4-1-21843519244281623269
Đội hình xuất phát

J.Amissah#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wright#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Nightingale#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Campbell#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Efete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kenneh#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Randall#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Taylor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nisbet#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.White#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.C.Hale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.C.Hale#36
R.C.Hale#37

R.C.Hale#15

R.C.Hale#11

R.C.Hale#34

R.C.Hale#31

R.C.Hale#25

R.C.Hale#30

R.C.Hale#12
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-328195271181210152326
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Finlayson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fraser#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Brandon#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Kelly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Smith#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Muirhead#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Montano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Montano#22

C.Montano#40

C.Montano#9

C.Montano#25

C.Montano#2

C.Montano#14

C.Montano#17

C.Montano#6

C.Montano#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.1 - 1
Ross County F.C.
Ross County F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Ross County F.C.
Ross County F.C.3 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Ross County F.C.
Ross County F.C.1 - 1
Livingston F.C.
Ross County F.C.2 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Ross County F.C.
Ross County F.C.0 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Ross County F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ross County F.C.
Livingston F.C.1 - 1
Ross County F.C.
Ross County F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Dundee F.C.1 - 1
Ross County F.C.
St Johnstone F.C.2 - 1
Ross County F.C.
Ross County F.C.1 - 3
Heart of Midlothian F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 0
Ross County F.C.
St Mirren F.C.3 - 2
Ross County F.C.
Ross County F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Ross County F.C.0 - 1
Dundee United
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Ross County F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 1
Ross County F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Livingston F.C.
Livingston F.C.5 - 0
Ayr United
Greenock Morton1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.3 - 0
Queen's Park
Dunfermline Athletic1 - 0
Livingston F.C.
Queen's Park0 - 5
Livingston F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ross County F.C.
#12#22#30#41#52#60#70
Livingston F.C.
#14#21#30#42#510#60#70
Falkirk
Raith Rovers
Airdrie United