Scottish Championship02:00 ngày 23/05/2025

Livingston F.C.
1 - 1

Ross County F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Livingston F.C.Chỉ sốRoss County F.C.
50Chỉ số 2550
85Chỉ số 2492
75Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
12Chỉ số 224
0Chỉ số 81
5Chỉ số 210
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-328125271182510152326
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brandon#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fraser#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Kelly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Smith#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Muirhead#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Montano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Montano#7

C.Montano#22

C.Montano#21

C.Montano#6

C.Montano#17

C.Montano#14

C.Montano#19

C.Montano#40

C.Montano#9
Ross County F.C.
Sơ đồ 3-4-1-21843519244281523259
Đội hình xuất phát

J.Amissah#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wright#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Nightingale#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Campbell#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Efete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kenneh#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Randall#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Zachary·Ashworth#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nisbet#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A. Samuel#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.C.Hale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.C.Hale#36

R.C.Hale#26
R.C.Hale#37

R.C.Hale#16

R.C.Hale#11

R.C.Hale#34

R.C.Hale#31

R.C.Hale#30

R.C.Hale#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ross County F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Ross County F.C.
Ross County F.C.3 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Ross County F.C.
Ross County F.C.1 - 1
Livingston F.C.
Ross County F.C.2 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Ross County F.C.
Ross County F.C.0 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Ross County F.C.
Ross County F.C.1 - 1
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Livingston F.C.
Livingston F.C.5 - 0
Ayr United
Greenock Morton1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.3 - 0
Queen's Park
Dunfermline Athletic1 - 0
Livingston F.C.
Queen's Park0 - 5
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 0
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ross County F.C.
Ross County F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Dundee F.C.1 - 1
Ross County F.C.
St Johnstone F.C.2 - 1
Ross County F.C.
Ross County F.C.1 - 3
Heart of Midlothian F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 0
Ross County F.C.
St Mirren F.C.3 - 2
Ross County F.C.
Ross County F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Ross County F.C.0 - 1
Dundee United
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Ross County F.C.
Ross County F.C.1 - 0
Kilmarnock F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Livingston F.C.
#11#21#30#42#55#60#70
Ross County F.C.
#11#20#30#43#510#60#70
Raith Rovers
Airdrie United