Danish 2nd Division19:00 ngày 25/04/2026

Roskilde
0 - 1

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoskildeChỉ sốThisted FC
1Chỉ số 30
68Chỉ số 2358
3Chỉ số 27
2Chỉ số 223
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
48Chỉ số 2426
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AB Akademisk | 13 | 10 | 0 | 3 | 30 |
| 2 | Roskilde | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Naestved | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 4 | Thisted FC | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 5 | Vendsyssel | 13 | 8 | 0 | 5 | 24 |
| 6 | HIK Hellerup | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 7 | VSK Aarhus | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Ishoj IF | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 9 | Fremad Amager | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 10 | Brabrand | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 11 | Skive IK | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 12 | Helsingor | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roskilde1 - 2
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
Roskilde
Thisted FC1 - 3
Roskilde
Roskilde2 - 3
Thisted FC
Roskilde0 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
Roskilde
Roskilde2 - 1
Thisted FC
Thisted FC3 - 2
Roskilde
Roskilde2 - 2
Thisted FC
Roskilde3 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roskilde
Naestved0 - 0
Roskilde
Roskilde1 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel3 - 0
Roskilde
Roskilde2 - 3
Naestved
AB Akademisk2 - 0
Roskilde
Roskilde0 - 1
Helsingor
HIK Hellerup0 - 2
Roskilde
Roskilde2 - 1
Ishoj IF
BK Frem1 - 4
Roskilde
Bronshoj1 - 2
RoskildeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Thisted FC4 - 0
HIK Hellerup
Thisted FC2 - 0
Naestved
Thisted FC0 - 0
Brabrand
Fremad Amager2 - 0
Thisted FC
Thisted FC1 - 0
Skive IK
Vendsyssel2 - 1
Thisted FC
Thisted FC0 - 2
AB Akademisk
VSK Aarhus0 - 0
Thisted FC
Brabrand1 - 2
Thisted FC
Holstebro BK1 - 5
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roskilde
#10#20#30#41#53#60#70
Thisted FC
#11#21#30#40#57#60#70