Danish 2nd Division20:00 ngày 01/11/2025

Roskilde
1 - 2

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoskildeChỉ sốThisted FC
0Chỉ số 40
13Chỉ số 222
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 30
5Chỉ số 214
40Chỉ số 2414
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2347
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AB Akademisk | 13 | 10 | 0 | 3 | 30 |
| 2 | Roskilde | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Naestved | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 4 | Thisted FC | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 5 | Vendsyssel | 13 | 8 | 0 | 5 | 24 |
| 6 | HIK Hellerup | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 7 | VSK Aarhus | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Ishoj IF | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 9 | Fremad Amager | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 10 | Brabrand | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 11 | Skive IK | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 12 | Helsingor | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC0 - 0
Roskilde
Thisted FC1 - 3
Roskilde
Roskilde2 - 3
Thisted FC
Roskilde0 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
Roskilde
Roskilde2 - 1
Thisted FC
Thisted FC3 - 2
Roskilde
Roskilde2 - 2
Thisted FC
Roskilde3 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
RoskildeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roskilde
VSK Aarhus1 - 1
Roskilde
Roskilde2 - 0
Fremad Amager
Roskilde5 - 1
Brabrand
Helsingor1 - 2
Roskilde
Roskilde4 - 1
HIK Hellerup
Thisted FC0 - 0
Roskilde
IF Lyseng2 - 2
Roskilde
Roskilde4 - 1
AB Akademisk
Roskilde1 - 1
Skive IK
Gorslev IF0 - 5
RoskildeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Helsingor1 - 0
Thisted FC
Thisted FC3 - 0
HIK Hellerup
Ishoj IF0 - 1
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
Vendsyssel
Brabrand2 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 2
Fredericia
Thisted FC0 - 0
Roskilde
Naestved0 - 2
Thisted FC
HIK Hellerup1 - 1
Thisted FC
Mejrup GU0 - 4
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roskilde
#11#21#30#41#55#60#70
Thisted FC
#12#21#30#40#52#60#70