Danish 2nd Division01:00 ngày 07/03/2026

Roskilde
2 - 1

Ishoj IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoskildeChỉ sốIshoj IF
41Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
6Chỉ số 223
4Chỉ số 24
6Chỉ số 213
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AB Akademisk | 13 | 10 | 0 | 3 | 30 |
| 2 | Roskilde | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Naestved | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 4 | Thisted FC | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 5 | Vendsyssel | 13 | 8 | 0 | 5 | 24 |
| 6 | HIK Hellerup | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 7 | VSK Aarhus | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Ishoj IF | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 9 | Fremad Amager | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 10 | Brabrand | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 11 | Skive IK | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 12 | Helsingor | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ishoj IF1 - 2
Roskilde
Roskilde1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
RoskildeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roskilde
BK Frem1 - 4
Roskilde
Bronshoj1 - 2
Roskilde
Roskilde4 - 1
BK Frem
Roskilde1 - 0
Boldklubben af 1893
Roskilde4 - 2
Holbaek
Brabrand1 - 1
Roskilde
Skive IK1 - 1
Roskilde
Roskilde1 - 2
Thisted FC
VSK Aarhus1 - 1
Roskilde
Roskilde2 - 0
Fremad AmagerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Naestved0 - 0
Ishoj IF
Herfolge Boldklub Koge3 - 0
Ishoj IF
Holbaek3 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 5
Sundby BK
HIK Hellerup3 - 2
Ishoj IF
FA 20002 - 3
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 1
AB Akademisk
BK Frem1 - 1
Ishoj IF
Thisted FC3 - 3
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 2
BrabrandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roskilde
#12#21#30#45#54#60#70
Ishoj IF
#11#20#30#41#54#60#70
Vendsyssel
Helsingor