Danish 2nd Division00:00 ngày 02/04/2026

Fremad Amager
2 - 0

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fremad AmagerChỉ sốThisted FC
6Chỉ số 211
7Chỉ số 22
3Chỉ số 228
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2435
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AB Akademisk | 13 | 10 | 0 | 3 | 30 |
| 2 | Roskilde | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Naestved | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 4 | Thisted FC | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 5 | Vendsyssel | 13 | 8 | 0 | 5 | 24 |
| 6 | HIK Hellerup | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 7 | VSK Aarhus | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Ishoj IF | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 9 | Fremad Amager | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 10 | Brabrand | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 11 | Skive IK | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 12 | Helsingor | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC2 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
Thisted FC1 - 3
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 2
Fremad Amager
Thisted FC3 - 3
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 1
Thisted FC
Fremad Amager1 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 0
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fremad Amager
HIK Hellerup0 - 3
Fremad Amager
Fremad Amager1 - 0
Brabrand
Ishoj IF0 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 3
Naestved
Fremad Amager1 - 1
AB Akademisk
Fremad Amager1 - 1
Sundby BK
Fremad Amager2 - 0
Nykobing FC
Fremad Amager2 - 0
Malmo U19
Fremad Amager1 - 1
BK Frem
Fremad Amager0 - 0
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Thisted FC1 - 0
Skive IK
Vendsyssel2 - 1
Thisted FC
Thisted FC0 - 2
AB Akademisk
VSK Aarhus0 - 0
Thisted FC
Brabrand1 - 2
Thisted FC
Holstebro BK1 - 5
Thisted FC
Aalborg1 - 0
Thisted FC
FC Liefering1 - 0
Thisted FC
Hobro2 - 0
Thisted FC
Silkeborg6 - 0
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fremad Amager
#12#20#30#41#57#60#70
Thisted FC
#10#20#30#43#52#60#70
Roskilde
Helsingor